Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bistatic scattering

//

  • (Tech) tán xạ song phân [ĐL], tán xạ do hai vị trí (ăngten radda)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...