Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bistre

/'bistə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bistre

/'bistə/

danh từ

  • màu nâu sẫm

tính từ

  • nâu sẫm
Định nghĩa tiếng Anh

n a water-soluble brownish-yellow pigment made by boiling wood soot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...