bisulfate
/bai'sʌlfeit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bisulfate
/bai'sʌlfeit/
danh từ
- (hoá học) sunfat-axit
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...