bit part
/bit pɑ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bit part
//
- vai thứ yếu, vai phụ
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...