bit-by-bit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bit-by-bit
//
- (Tech) bit theo bit
Định nghĩa tiếng Anh
s. one thing at a time
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. one thing at a time
Đang tải...