Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bit-by-bit

//

  • (Tech) bit theo bit
Định nghĩa tiếng Anh

s. one thing at a time

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...