Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bitangent

//

  • lưỡng tiếp (tiếp xúc tại hai điểm)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Possessing the property of touching at two points.\nn. A line that touches a curve in two points.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...