Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bitangent

/,bai'tændʒәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bitangent

//

  • lưỡng tiếp (tiếp xúc tại hai điểm)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Possessing the property of touching at two points. n. A line that touches a curve in two points.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...