Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45431

bitchiness

//

* danh từ
  • ý xấu, ác ý
Định nghĩa tiếng Anh

n malevolence by virtue of being malicious or spiteful or nasty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...