Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bitchiness

/'bitʃinis/ phổ biến #45431
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bitchiness

//

* danh từ
  • ý xấu, ác ý
Định nghĩa tiếng Anh

n malevolence by virtue of being malicious or spiteful or nasty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...