Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bitewing

//

* danh từ
  • phim chụp tia X chân răng cả hàm trên hàm dưới
Định nghĩa tiếng Anh

n a dental X-ray film that can be held in place by the teeth during radiography

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...