bitewing
/'baitwiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bitewing
//
* danh từ- phim chụp tia X chân răng cả hàm trên hàm dưới
Định nghĩa tiếng Anh
n a dental X-ray film that can be held in place by the teeth during radiography