Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bitewing

/'baitwiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bitewing

//

* danh từ
  • phim chụp tia X chân răng cả hàm trên hàm dưới
Định nghĩa tiếng Anh

n a dental X-ray film that can be held in place by the teeth during radiography

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...