Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42222

bitingly

//

  • xem biting
Định nghĩa tiếng Anh

r extremely and sharply

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...