bitingly
/'baitiŋli/ phổ biến #42222
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bitingly
//
- xem biting
Định nghĩa tiếng Anh
r extremely and sharply
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r extremely and sharply
Đang tải...