Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bitter-sweet

/'bitəswi:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bitter-sweet

/'bitəswi:t/

tính từ

  • vừa ngọt, vừa đắng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

danh từ

  • dư vị vừa ngọt, vừa đắng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...