Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bitter-sweet

/'bitəswi:t/

tính từ

  • vừa ngọt, vừa đắng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

danh từ

  • dư vị vừa ngọt, vừa đắng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...