Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bitterling

//

* danh từ
  • một loại cá nước ngọt (giống (như) cá chép)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A roachlike European fish (Rhodima amarus).

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...