bitterling
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bitterling
//
* danh từ- một loại cá nước ngọt (giống (như) cá chép)
Định nghĩa tiếng Anh
n. A roachlike European fish (Rhodima amarus).
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A roachlike European fish (Rhodima amarus).
Đang tải...