Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #8508

bitterly

/'bitəli/

phó từ

  • (như) bitter
Định nghĩa tiếng Anh

r. with bitterness, in a resentful manner\nr. indicating something hard to accept

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...