Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bittock

/'bitək/

danh từ

  • (Ê-cốt) tí chút, mẫu nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A small bit of anything, of indefinite size or quantity; a\n short distance.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...