Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bittock

/'bitək/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bittock

/'bitək/

danh từ

  • (Ê-cốt) tí chút, mẫu nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A small bit of anything, of indefinite size or quantity; a short distance.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...