bituminization
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bituminization
//
- xem bituminize
Định nghĩa tiếng Anh
n. The process of bituminizing.
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The process of bituminizing.
Đang tải...