Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bituminization

//

  • xem bituminize
Định nghĩa tiếng Anh

n. The process of bituminizing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...