bituminoid
/bi'tju:minɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bituminoid
//
- xem bitumen
Định nghĩa tiếng Anh
a like bitumen
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a like bitumen
Đang tải...