bivalency
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bivalency
//
- xem bivalent
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality of being bivalent.
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The quality of being bivalent.
Đang tải...