Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bivalved

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bivalved

//

  • xem bivalve
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having two valves, as the oyster and some seed pods; bivalve.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...