bivoltine
/bai'vәulti:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bivoltine
//
* tính từ- đẻ trứng hoặc sinh đẻ hai lần một năm
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...