Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

biweekly

/'bai'wi:kli/ phổ biến #21180
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

biweekly

/'bai'wi:kli/

tính từ & phó từ

  • một tuần hai lần
  • hai tuần một lần

danh từ

  • tạp chí (báo...) ra hai tuần một kỳ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a periodical that is published twice a week or every two weeks (either 104 or 26 issues per year)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...