Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

biyearly

//

* tính từ, adv
  • hai năm một lần
  • hai lần một năm
Định nghĩa tiếng Anh

s occurring every second year\ns occurring or payable twice each year\nr every two years\nr twice a year

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...