Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bizarrely

/bɪ'zɑ:lɪ/ phổ biến #26127
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bizarrely

//

  • xem bizarre
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...