bizarreness
/bɪ'zɑ:nes/ phổ biến #45012
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bizarreness
//
- xem bizarre
Định nghĩa tiếng Anh
n strikingly out of the ordinary
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n strikingly out of the ordinary
Đang tải...