bizonal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bizonal
//
* tính từ- tình trạng một vùng có hai chính quyền cùng hoạt động
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or concerned with the combined affairs of two administrative zones
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. relating to or concerned with the combined affairs of two administrative zones
Đang tải...