Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

black ball

/'blækbɔ:l/

danh từ

  • phiếu đen, phiếu chống (trong cuộc bầu phiếu...)

ngoại động từ

  • bỏ phiếu đen, bỏ phiếu chống lại, không bầu cho
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...