black cap
/'blækkæp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
black cap
/'blækkæp/
danh từ
- mũ đen (của quan toà đội khi tuyên án tử hình)
danh từ
- (động vật học) chim chích đầu đen
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...