Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

black cap

/'blækkæp/

danh từ

  • mũ đen (của quan toà đội khi tuyên án tử hình)

danh từ

  • (động vật học) chim chích đầu đen
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...