Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

black comedy

/blæk ˈkɔmidi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

black comedy

//

* danh từ
  • hài kịch châm biếm những thói hư tật xấu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...