Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

black economy

/blæk iˈkɔnəmi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

black economy

//

* danh từ
  • hình thức kinh doanh bất hợp lệ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...