Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

black flag

/'blæk'flæg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

black flag

/'blæk'flæg/

danh từ

  • cờ đen (của kẻ cướp; dấu hiệu tội tử hình đã được thi hành)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...