Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

black muslim

//

* danh từ
  • thành viên của tổ chức đấu tranh cho những người da đen theo đạo Hồi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...