Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

black pudding

/'blæk'pudiɳ/

danh từ

  • dồi (lợn...)
Định nghĩa tiếng Anh

A kind of sausage made of blood, suet, etc., thickened\n with meal.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...