black-beetle
/'blækbɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
black-beetle
/'blækbɔ:l/
danh từ
- (động vật học) con gián
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...