black-coated
/'blæk,koutid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
black-coated
/'blæk,koutid/
tính từ
- black-coated worker người làm việc văn phòng
Định nghĩa tiếng Anh
s coated with black
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s coated with black
Đang tải...