black-shirt
/'blækʃə:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
black-shirt
/'blækʃə:t/
danh từ
- đảng viên đảng áo đen (ý)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...