Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

black-tie

//

  • xem black tie
Định nghĩa tiếng Anh

s moderately formal; requiring a dinner jacket

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...