Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blackbeetle

/.blæk'bi:tl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blackbeetle

//

* danh từ
  • con gián (châu á)
Định nghĩa tiếng Anh

n dark brown cockroach originally from orient now nearly cosmopolitan in distribution

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...