blackbirding
/'blæk,bə:diɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blackbirding
/'blæk,bə:diɳ/
danh từ
- sự buôn bán những người nô lệ da đen bị bắt cóc
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...