Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blackdamp

/'blækdæmp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blackdamp

//

* danh từ
  • chất khí không nổ chứa cacbon đioxyt ở mỏ (đặc biệt là sau vụ nổ)
Định nghĩa tiếng Anh

n the atmosphere in a mine following an explosion; high in carbon dioxide and incapable of supporting life

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...