Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blackdamp

//

* danh từ
  • chất khí không nổ chứa cacbon đioxyt ở mỏ (đặc biệt là sau vụ nổ)
Định nghĩa tiếng Anh

n the atmosphere in a mine following an explosion; high in carbon dioxide and incapable of supporting life

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...