Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blacking brush

/'blækiɳbrʌʃ/

danh từ

  • bàn chải đánh giày
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...