Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blacking brush

/'blækiɳbrʌʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blacking brush

/'blækiɳbrʌʃ/

danh từ

  • bàn chải đánh giày
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...