Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blackmailer

/'blæk,meilə/ phổ biến #36536
Biến thể từ blackmailers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blackmailer

/'blæk,meilə/

danh từ

  • người hâm doạ để làm tiền
  • người đi tống tiền
Định nghĩa tiếng Anh

n. a criminal who extorts money from someone by threatening to expose embarrassing information about them

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...