Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blacksnake

/'blæksneik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blacksnake

//

* danh từ
  • (từ Mỹ) roi da (dài)
Định nghĩa tiếng Anh

n. blackish racer of the eastern United States that grows to six feet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...