Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blacksnake

//

* danh từ
  • (từ Mỹ) roi da (dài)
Định nghĩa tiếng Anh

n. blackish racer of the eastern United States that grows to six feet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...