Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blackwood

//

* danh từ
  • cây keo cao ở úc (gỗ đen của nó rất có giá trị)
Định nghĩa tiếng Anh

n. very dark wood of any of several blackwood trees\nn. any of several hardwood trees yielding very dark-colored wood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...