Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blackwood

/'blækwud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blackwood

//

* danh từ
  • cây keo cao ở úc (gỗ đen của nó rất có giá trị)
Định nghĩa tiếng Anh

n. very dark wood of any of several blackwood trees n. any of several hardwood trees yielding very dark-colored wood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...