Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bladdery

/'blædəri/

tính từ

  • như bong bóng, như bọng
  • có bong bóng, có bọng
Định nghĩa tiếng Anh

a. resembling a bladder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...