Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blaeberry

/'biləri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blaeberry

/'biləri/

danh từ

  • (thực vật học) cây việt quất
  • quả việt quất
Định nghĩa tiếng Anh

n erect European blueberry having solitary flowers and blue-black berries

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...