blah
/blɑ:/ Collins ★ phổ biến #11148
Nghĩa thường dùng
vô nghĩa
thán từ
“He just kept talking blah without saying anything important.”Anh ấy cứ nói vô nghĩa mà không nói điều gì quan trọng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blah
/blɑ:/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời nói huênh hoang, ba hoa
Định nghĩa tiếng Anh
n pompous or pretentious talk or writing