Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blah

/blɑ:/ Collins ★ phổ biến #11148

Nghĩa thường dùng

vô nghĩa thán từ

“He just kept talking blah without saying anything important.”Anh ấy cứ nói vô nghĩa mà không nói điều gì quan trọng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blah

/blɑ:/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời nói huênh hoang, ba hoa
Định nghĩa tiếng Anh

n pompous or pretentious talk or writing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...