Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blameful

/'bleimful/

ngoại động từ

  • khiển trách, trách mắng
    • to be in blameful for something: đáng khiển trách về cái gì
  • đổ lỗi cho; đổ tội cho
    • to blameful something on someone: đỗ lỗi cái gì vào đầu ai

tính từ

  • (như) blameworthy
Định nghĩa tiếng Anh

s deserving blame or censure as being wrong or evil or injurious

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...