Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blamelessly

/'bleɪmləslɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blamelessly

//

* phó từ
  • không thể chê được
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a blameless manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...