Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blamelessness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blamelessness

//

  • xem blameless
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being blameless; innocence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...