Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blameworthiness

//

  • xem blameworthy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of guilt

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...