Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blameworthy

/'bleim,wə:ði/ phổ biến #38183
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blameworthy

/'bleim,wə:ði/

tính từ

  • đáng khiển trách, đáng trách mắng
Định nghĩa tiếng Anh

s. deserving blame or censure as being wrong or evil or injurious

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...