Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38183

blameworthy

/'bleim,wə:ði/

tính từ

  • đáng khiển trách, đáng trách mắng
Định nghĩa tiếng Anh

s. deserving blame or censure as being wrong or evil or injurious

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...