blameworthy
/'bleim,wə:ði/ phổ biến #38183
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blameworthy
/'bleim,wə:ði/
tính từ
- đáng khiển trách, đáng trách mắng
Định nghĩa tiếng Anh
s. deserving blame or censure as being wrong or evil or injurious