Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #30129

blandishment

/'blændiʃmənt/

danh từ

  • sự xu nịnh
  • ((thường) số nhiều) lời nịnh hót, lời tán tỉnh lấy lòng
Định nghĩa tiếng Anh

n. flattery intended to persuade\nn. the act of urging by means of teasing or flattery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...